KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
Charlotte FC
Atlanta United
60 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New York Red Bulls
Charlotte FC
63 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Chicago Fire
Charlotte FC
70 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
23-07
2026
New England Revolution
Toronto FC
60 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
26-07
2026
New England Revolution
Atlanta United
63 Ngày
MLS Mỹ
Cách đây
02-08
2026
Montreal Impact
New England Revolution
70 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Charlotte FC và New England Revolution vào 06:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
1
Kahlina K.
Turner M.
30
23
Schnegg D.
Sands W.
23
4
Privett A.
E.Kohler
22
44
Morrison Agyemang
Fofana M.
2
14
Byrne N.
P.Miller
25
28
Diani D.
Polster M.
8
8
Westwood A.
Yusuf A.
80
10
Zaha W.
Langoni L.
41
16
Biel P.
Gil C.
10
18
Calderon Vargas K. A.
Yow G.
7
9
Toklomati I.
D.Turgeman
11
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.7Bàn thắng1.5
1.8Bàn thua1.3
11.4Bị sút trúng mục tiêu12.9
5.1Phạt góc4
2Thẻ vàng1.8
10.3Phạm lỗi10.9
49.2%Kiểm soát bóng49.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
8%7%1~1516%10%
12%12%16~3016%13%
12%14%31~4518%23%
22%17%46~6013%10%
16%16%61~7511%17%
27%26%76~9023%19%