KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Russian Second League Division A
24/05 23:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Stavropolye-2009
Dinamo Moscow B
5 Ngày
RUS D3A
Cách đây
06-06
2026
Dinamo Moscow B
Dinamo Briansk
12 Ngày
RUS D3A
Cách đây
14-06
2026
Dynamo Kirov
Dinamo Moscow B
20 Ngày
RUS D3A
Cách đây
30-05
2026
Zenit-2 St.Petersburg
FK Tyumen
5 Ngày
RUS D3A
Cách đây
06-06
2026
Stavropolye-2009
Zenit-2 St.Petersburg
12 Ngày
RUS D3A
Cách đây
14-06
2026
Zenit-2 St.Petersburg
PFK Kuban
20 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Dinamo Moscow B và Zenit-2 St.Petersburg vào 23:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+5'
Victor Okishor
90+3'
90+3'
81'
Maksim Nikiforov
81'
58'
51'
Aleksandr Egurnev
40'
Aleksey Busalaev
Maksim Nikiforov
38'
37'
Stanislav Karelin
25'
Andrey Kasadzhikov

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.1Bàn thắng2.3
2.1Bàn thua2.1
7.8Bị sút trúng mục tiêu8.6
3.5Phạt góc3.1
2.2Thẻ vàng2.1
48.7%Phạm lỗi43.9%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%17%1~1510%19%
15%20%16~3015%13%
15%12%31~4514%13%
17%8%46~6019%15%
20%13%61~7519%13%
15%27%76~9019%26%