KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

VĐQG Thụy Điển
24/05 19:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Hacken
Hammarby
7 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Elfsborg
Hammarby
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Hammarby
Kalmar FF
49 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
AIK Solna
IK Sirius FK
6 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IFK Goteborg
AIK Solna
42 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Mjallby AIF
AIK Solna
49 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hammarby và AIK Solna vào 19:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+10'
Mads Thychosen
90+5'
Taha AyariDino Besirevic
90+1'
Kristoffer Nordfeldt
Nikola VasicVictor Eriksson
88'
Oscar Steinke BranbyTesfaldet Tekie
87'
85'
Bersant Celina
84'
Bersant CelinaStanley Wilson
Oliver HagenMontader Madjed
83'
Wilson UhrstromOscar Johansson
83'
80'
Amel MujanicYannick Geiger
73'
Victor Andersson
70'
Ahmad FaqaSotiris Papagiannopoulos
70'
Victor AnderssonKevin Filling
Victor LindNoah Persson
69'
Warner Hahn
65'
58'
Johan Hove
Ibrahima Fofana
48'

Đội hình

Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Hahn W.
Nordfeldt K.
15
16
Persson N.
Thychosen M.
17
3
Winther F.
Papagiannopoulos S.
4
4
Eriksson V.
Csongvai A.
33
6
Fofana I. B.
Wilson S.
21
11
Johansson O.
Geiger Y.
46
8
M.Karlsson
Besirovic D.
19
5
Tekie T.
Filling K.
29
26
Madjed M.
Hove J.
8
7
Abraham P.
Celina B.
10
20
Besara N.
Flataker E.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2.2Bàn thắng1.5
1Bàn thua1.6
10.2Bị sút trúng mục tiêu11.7
5.1Phạt góc6.2
1.2Thẻ vàng2.8
11.1Phạm lỗi11.4
61%Kiểm soát bóng53.6%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
11%7%1~1511%22%
20%12%16~3011%12%
12%12%31~4513%20%
21%18%46~6019%2%
17%14%61~7516%14%
14%34%76~9025%27%