KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
24/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Baumit Jablonec và Slovan Liberec vào 19:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Klemen Mihelak
90+4'
85'
Vojtech SychraJan Mikula
David NykrinAlexis Alegue Elandi
83'
Nemanja Tekijaski
76'
72'
Vakhtang Chanturishvili
Daniel Soucek
70'
David PuskacLamin Jawo
69'
Daniel SoucekRichard Sedlacek
69'
Matej MalensekJan Chramosta
69'
61'
Lukas MasekLukas Letenay
61'
Milan LexaFilip Spatenka
61'
Afolabi SoliuPatrik Dulay
46'
Petr JulisPetr Hodous
Sebastian Nebyla
44'
Filip ZorvanMatej Polidar
38'
Filip ZorvanSamuel Obinaiah
36'
15'
Martin Ryzek
Đội hình
Chủ 3-4-3
3-4-3 Khách
99
Klemen Mihelak
Koubek T.
4062
Obinaiah S.
Masopust L.
264
Tekijaski N.
Ryzek M.
418
Cedidla M.
Mikula J.
321
Polidar M.
Hodous P.
525
Nebyla S.
Stransky V.
1213
Sedlacek R.
Toumani Diakite
307
Chanturishvili V.
Icha M.
819
Chramosta J.
Dulay P.
2444
Jawo L.
Letenay L.
2177
Alegue A.
Filip Spatenka
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 0.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.4 |
| 13.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.9 |
| 6.2 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 14.8 | Phạm lỗi | 18 |
| 48.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 13% | 1~15 | 16% | 14% |
| 20% | 15% | 16~30 | 14% | 8% |
| 17% | 15% | 31~45 | 30% | 25% |
| 22% | 15% | 46~60 | 20% | 5% |
| 11% | 15% | 61~75 | 6% | 20% |
| 20% | 24% | 76~90 | 14% | 25% |