KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Séc
24/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Slavia Praha và FC Viktoria Plzen vào 19:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Zbynek PaidarAlexandr Sojka
87'
Radek BuchnerMohamed Toure
79'
Matej VydraCheick Souare
Dominik JavorcekDavid Jurasek
77'
Youssoupha MbodjiIgoh Ogbu
74'
61'
Jakub ChalupaMatej Valenta
Dan KohoutJakub Kolisek
58'
Ondrej KolarJakub Markovic
58'
46'
Tom SloncikAdam Kadlec
46'
Daniel VasulinPrince Kwabena Adu
Michal SadilekOscar Dorley
46'
Mojmir Chytil
38'
38'
Matej Valenta
Mojmir Chytil
37'
Vasil KusejMubarak Emmanuel Suleiman
32'
25'
Sampson Dweh
Mubarak Emmanuel SuleimanDavid Jurasek
6'
Stepan ChaloupekDavid Jurasek
2'
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
4-2-3-1 Khách
35
Markovic J.
Dominik Tapaj
12
Stepan Chaloupek
Kadlec A.
165
Ogbu I.
Krcik D.
3727
Vlcek T.
Dweh S.
4039
Jurasek D.
K.Spáčil
520
Buzek A.
C.Souaré
1919
Dorley O.
Valenta M.
3241
Pitak E.
Sojka A.
1246
Kolisek J.
Hrosovsky P.
1745
Suleiman M. E.
Toure M.
1013
Chytil M.
P.Adu
80Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.4 |
| 9.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 7.7 | Phạt góc | 6.8 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1 |
| 13 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 57.5% | Kiểm soát bóng | 56.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 16% | 1~15 | 6% | 11% |
| 15% | 13% | 16~30 | 8% | 13% |
| 22% | 18% | 31~45 | 23% | 19% |
| 16% | 10% | 46~60 | 15% | 19% |
| 12% | 18% | 61~75 | 21% | 11% |
| 21% | 20% | 76~90 | 23% | 25% |