KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
24/05 19:15
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
31-05
2026
Hoàng Anh Gia Lai
Hà Nội
6 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
Hà Nội
Công An TP Hồ Chí Minh
13 Ngày
V-League
Cách đây
31-05
2026
Thép Xanh Nam Định
Sông Lam Nghệ An
6 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
Hải Phòng
Thép Xanh Nam Định
13 Ngày
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
11-06
2026
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
17 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hà Nội và Thép Xanh Nam Định vào 19:15 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
82'
Daniel Passira
74'
48'
Lam Ti Phong
Hendrio Araujo da Silva
9'
Đội hình
Chủ
Khách
8
Dau Van Toan
Cesar C.
1014
Nguyen H. L.
Tran Ngoc Son
2722
Nguyen Cong Nhat
Tran V. K.
1335
Adriel Tadeu Ferreira Da Silva
Dang Van Toi
588
Do Hung Dung
Rafaelson
1411
Hendrio
Lam T. P.
391
Quan Van Chuan
Nguyen Van Vi
177
Pham X. M.
Tuan Duong Giap
9877
Fisher D.
Akolo C.
7716
Nguyen Thanh Chung
Tran Nguyen Manh
2699
Daniel Passira
Romulo da Silva Machado
72Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.3 |
| 0.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 9.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.5 |
| 6.6 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 0 | Phạm lỗi | 8 |
| 56.2% | Kiểm soát bóng | 55.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 12% | 1~15 | 18% | 14% |
| 12% | 14% | 16~30 | 7% | 5% |
| 29% | 22% | 31~45 | 26% | 28% |
| 11% | 16% | 46~60 | 5% | 17% |
| 14% | 14% | 61~75 | 15% | 5% |
| 24% | 22% | 76~90 | 26% | 28% |