KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Seria A
24/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Parma và US Sassuolo Calcio vào 20:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
83'
Gioele ZacchiStefano Turati
83'
Cristian VolpatoLuca Lipani
Mateo Pellegrino CasalanguilaPontus Almqvist
80'
Franco CarboniEmanuele Valeri
76'
Pontus AlmqvistSascha Britschgi
73'
Oliver SorensenMandela Keita
72'
66'
MBala NzolaArmand Lauriente
65'
Nemanja MaticIsmael Kone
Abdoulaye NdiayeLautaro Valenti
61'
54'
Pedro FelipeJay Idzes
Alessandro CardinaliDaniel Mikolajewski
46'
Lautaro Valenti
30'
21'
Tommaso Macchioni
18'
Kristian Thorstvedt
Sascha Britschgi
7'
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-3-3 Khách
40
Edoardo Corvi
Turati S.
135
Valenti L.
Coulibaly W.
2537
M.Troilo
Tommaso Macchioni
3139
A.Circati
Idzes J.
2114
Valeri E.
Garcia U.
2316
Keita M.
Thorstvedt K.
4241
Nicolussi Caviglia H.
Lipani L.
3524
Ordonez C.
Kone I.
9027
Britschgi S.
Berardi D.
109
Pellegrino M.
Pinamonti A.
9976
Mikolajewski D.
Lauriente A.
45Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.3 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.2 |
| 3.6 | Phạt góc | 4 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.2 | Phạm lỗi | 11.7 |
| 41.4% | Kiểm soát bóng | 50% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 15% | 1~15 | 15% | 24% |
| 10% | 10% | 16~30 | 8% | 17% |
| 10% | 17% | 31~45 | 15% | 7% |
| 17% | 27% | 46~60 | 15% | 14% |
| 13% | 17% | 61~75 | 17% | 14% |
| 31% | 12% | 76~90 | 26% | 21% |