KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Hạng Nhất Thụy Điển
24/05 20:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Ljungskile SK
Varbergs BoIS FC
5 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-06
2026
Varbergs BoIS FC
Norrby IF
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-06
2026
IFK Norrkoping
Varbergs BoIS FC
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
GIF Sundsvall
Sandvikens IF
6 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-06
2026
Orebro
GIF Sundsvall
17 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-06
2026
GIF Sundsvall
Osters IF
22 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Varbergs BoIS FC và GIF Sundsvall vào 20:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Hampus ZackrissonErion Sadiku
90+2'
84'
Kawa SulaimanAlexandros Pantelidis
84'
Samuel TammivuoriAlieu Atlee Manneh
83'
Hugo Aviander
Anton ThorssonWilhelm Arlig
81'
Jonathan NilssonSeverin Nioule
81'
Isak Vidjeskog
70'
67'
Mille ErikssonJeremiah Bjornler
Aulon BitiqiShanyder Borgelin
66'
Isak VidjeskogAlbin Winbo
66'
Wilhelm Arlig
56'
41'
Suwaibou Kebbeh
Noah Johansson
37'

Đội hình

Chủ 4-3-3
4-4-2 Khách
1
Oscar Ekman
Jonas Olsson
1
5
Hellman E.
Nils Eriksson
17
2
Broman G.
Hallin M.
3
17
Tellgren E.
Lucas Forsberg
18
22
Dahlstrom N.
Pantelidis A.
2
8
Winbo A.
Kagayama T.
9
28
Sadiku E.
Jeremiah Bjornler
20
15
Noah Johansson
Manchon M.
6
12
S.Nioule
A.Atlee Manneh
5
49
Borgelin S.
Kebbeh S.
15
7
Arlig W.
Hugo Aviander
23
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
2Bàn thắng1.3
1Bàn thua1.7
7.1Bị sút trúng mục tiêu12.8
4.7Phạt góc3.9
2.1Thẻ vàng1.8
12.2Phạm lỗi11.8
52.2%Kiểm soát bóng41.2%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
10%13%1~154%23%
22%8%16~3012%10%
16%16%31~4517%10%
14%16%46~6034%23%
8%10%61~7519%8%
27%35%76~9012%23%