KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Russian Second League Division B
24/05 19:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
RUS D3B
Cách đây
31-05
2026
Sheksna Cherepovets
Baltika-BFU Kaliningrad
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
07-06
2026
Baltika-BFU Kaliningrad
Dinamo Saint Petersburg
14 Ngày
RUS D3B
Cách đây
14-06
2026
FK Kosmos Dolgoprudny
Baltika-BFU Kaliningrad
21 Ngày
RUS D3B
Cách đây
31-05
2026
Spartak Moscow II
Dynamo Vologda
7 Ngày
RUS D3B
Cách đây
14-06
2026
Spartak Moscow II
Torpedo Vladimir
21 Ngày
RUS D3B
Cách đây
20-06
2026
Zvezda Sint Petersburg
Spartak Moscow II
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltika-BFU Kaliningrad và Spartak Moscow II vào 19:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Kirill Stepanov
71'
Kirill Stepanov
55'
Kirill Nikishin
31'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.8 | Bàn thua | 1.8 |
| 7 | Bị sút trúng mục tiêu | 6.7 |
| 5.9 | Phạt góc | 5.6 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.1 |
| 53.4% | Phạm lỗi | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 9% | 1~15 | 10% | 23% |
| 16% | 14% | 16~30 | 12% | 11% |
| 18% | 19% | 31~45 | 25% | 18% |
| 15% | 12% | 46~60 | 5% | 6% |
| 15% | 17% | 61~75 | 15% | 16% |
| 21% | 26% | 76~90 | 30% | 23% |