KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Giải Hạng 2 Thụy Điển
24/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
30-05
2026
Karlstad BK
Sollentuna United FF
6 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
04-06
2026
Viggbyholms
Sollentuna United FF
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-06
2026
Sollentuna United FF
Umea FC
14 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
31-05
2026
Pitea IF
FC Stockholm Internazionale
7 Ngày
Cúp Thụy Điển
Cách đây
04-06
2026
Ostra Ersboda
Pitea IF
10 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
07-06
2026
Pitea IF
Enkopings SK FK
14 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sollentuna United FF và Pitea IF vào 21:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Jonathan LundbackLiam Jordan
85'
Oskar Kack
83'
73'
72'
Oskar Kack
67'
Emil Stenstrand
51'
34'
13'
Adam Ingemarson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 2 |
| 10.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.6 |
| 3.8 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.3 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 50.3% | Phạm lỗi | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 20% | 1~15 | 14% | 20% |
| 15% | 18% | 16~30 | 12% | 8% |
| 19% | 12% | 31~45 | 28% | 24% |
| 8% | 15% | 46~60 | 7% | 13% |
| 19% | 15% | 61~75 | 12% | 17% |
| 23% | 17% | 76~90 | 25% | 15% |