KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Lithuania A Lyga
24/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Dziugas Telsiai
Baltija Panevezys
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-06
2026
Baltija Panevezys
Transinvest Vilnius
19 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-06
2026
Baltija Panevezys
Siauliai
26 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
30-05
2026
Banga Gargzdai
Siauliai
5 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
13-06
2026
Suduva
Banga Gargzdai
19 Ngày
Lithuania A Lyga
Cách đây
20-06
2026
Banga Gargzdai
FK Zalgiris Vilnius
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Baltija Panevezys và Banga Gargzdai vào 21:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Isaac Asante
90+2'
Joel Bopesu
84'
83'
Ronaldo CamaraRokas Filipavicius
83'
Maksim AndrejevValdas Antuzis
83'
Sidas PraleikaUmaro Cande
Marko BacaninElivelto Ribeiro Dantas
77'
75'
Ignas VenckusAaron Appiah
74'
Natanas Zebrauskas
71'
Pamilerin OlugbogiKofi Fosuhene Asare
Lovro GrajfonerOleksandr Kurtsev
64'
Isaac AsanteSalomon Kouadio
64'
Kwadwo AsamoahJerome Simon
64'
Joel Bopesu
14'
Strahinja Kerkez
11'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Cerniauskas V.
Volodymyr Krynsky
1495
Bopesu J.
Zebrauskas N.
1315
Janusevskis J.
Ricardo Oliver Henning
2713
Kerkez S.
Malzinskas D.
37
Veliulis E.
Antuzis V.
1980
Elivelto
Sato Misaki
456
Ramanauskas M.
Filipavicius R.
1126
Jerome Simon
Cadu
5117
Kurtsev O.
Umaro Cande
3028
Burdzilauskas E.
Kofi Fosuhene Asare
478
Kouadio S.
Aaron Appiah
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.8 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.9 |
| 4.6 | Phạt góc | 4.8 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 49.9% | Phạm lỗi | 46.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 12% | 1~15 | 23% | 10% |
| 16% | 25% | 16~30 | 12% | 10% |
| 26% | 11% | 31~45 | 12% | 21% |
| 12% | 20% | 46~60 | 17% | 14% |
| 12% | 18% | 61~75 | 10% | 21% |
| 22% | 11% | 76~90 | 23% | 21% |