KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bosnia & Herzegovina
22/05 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
26-05
2026
FK Sarajevo
FK Zeljeznicar
4 Ngày
VĐQG Bosnia & Herzegovina
Cách đây
26-05
2026
NK Siroki Brijeg
Radnik Bijeljina
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa FK Zeljeznicar và NK Siroki Brijeg vào 01:30 ngày 22/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Deni MilosevicAdmir Gojak
78'
74'
Ivan JelicAntoni Bajkusa
74'
Mateo BasicFilip Matic
Dragovic E.Dominik Prokop
71'
Daris KelmendiCollin Seedorf
71'
69'
Antoni Bajkusa
Aldian Korora
64'
Vini PeixotoHamza Jaganjac
64'
60'
Mato StanicTomislav Tomic
54'
Filip Matic
42'
Antoni Bajkusa
18'
Ivan PranjicAnte Gagula
Dominik Prokop
12'
Edwin Odinaka
9'
Đội hình
Chủ
Khách
4
Bicakcic E.
Tomic T.
9016
Sabic D.
Matic M.
183
Enes Alic
Hrkac M.
292
Odinaka E.
Matic F.
108
D.Prokop
Ante Gagula
2022
Gojak A.
Antoni Bajkusa
61
Tarik Abdulahovic
Ilija Bagaric
1161
Ajdin Raščić
Klepac M.
9733
Seedorf C.
Prusina B.
49
Jaganjac H.
Ivan Puljic
516
Pejic A.
Stjepanovic N.
55Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 0.6 |
| 0.6 | Bàn thua | 1.5 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 3.5 | Phạt góc | 2.7 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.9 |
| 42.4% | Phạm lỗi | 45.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 16% | 1~15 | 17% | 8% |
| 8% | 16% | 16~30 | 8% | 18% |
| 16% | 12% | 31~45 | 23% | 24% |
| 13% | 22% | 46~60 | 23% | 22% |
| 13% | 6% | 61~75 | 11% | 4% |
| 37% | 25% | 76~90 | 14% | 22% |