KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Zaragoza
Malaga
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Racing Santander
Cadiz
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Malaga và Racing Santander vào 23:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Aaron OchoaJoaquin Munoz Benavides
87'
Julen Lobete CienfuegosDavid Larrubia
87'
Daniel SanchezCarlos Puga
87'
86'
Inigo Sainz-MazaDamian Rodriguez Sousa
85'
Alvaro Mantilla
80'
Jorge Salinas
Rafa RodriguezIzan Merino
78'
Adrian NinoCarlos Dotor
78'
70'
Andres Martin GarciaInigo Vicente
69'
Marco Sangalli FuentesPablo Ramon Parra
Carlos Puga
69'
61'
Juan Carlos AranaAsier Villalibre
61'
Die Diaz CachoMaguette Gueye
61'
Javier Castro UrdinJose Manuel Hernando Riol
Ramon Enriquez RodriguezDaniel Lorenzo Guerrero
60'
53'
Pablo Ramon Parra
46'
Inigo VicenteSuleiman Camara
24'
Maguette Gueye
15'
Damian Rodriguez Sousa
David LarrubiaCarlos Dotor
4'
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
1
Herrero A.
Ezkieta J.
131
Rafita
Mantilla A.
24
Galilea E.
Hernando J.
416
Murillo D.
Pablo Ramon
213
Puga C.
Jorge Salinas
3211
Munoz J.
M.Gueye
1422
Lorenzo Guerrero D.
Sousa R. D.
2323
Izan Merino
Martin A.
1110
Larrubia D.
Canales P.
189
Chupete
Camara S.
2012
Dotor C.
Villalibre A.
12Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.3 | Bàn thắng | 2.3 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.9 |
| 13.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.2 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 2.8 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 14.6 |
| 51.8% | Kiểm soát bóng | 53.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 11% | 1~15 | 7% | 17% |
| 6% | 20% | 16~30 | 12% | 2% |
| 20% | 14% | 31~45 | 12% | 17% |
| 20% | 14% | 46~60 | 14% | 8% |
| 6% | 14% | 61~75 | 19% | 24% |
| 34% | 22% | 76~90 | 34% | 28% |