KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Tây Ban Nha
24/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Leganes
CD Mirandes
7 Ngày
Hạng 2 Tây Ban Nha
Cách đây
31-05
2026
Granada CF
Sporting de Gijon
6 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa CD Mirandes và Granada CF vào 23:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
87'
Manu Lama
Mickael MalsaSalim El Jebari
86'
Martinez Landa J.Rafel Bauza
86'
Martin PascualPablo Perez Rico
85'
78'
Izan Gonzalez
Toni TamaritUnax del Cura
75'
74'
Mario Gambin
70'
Mario GambinSergio Ruiz Alonso
70'
Gonzalo PetitJose Manuel Arnaiz Diaz
Unax del CuraRafel Bauza
58'
Javier Hernandez
53'
Aaron Martin LuisCarlos Fernandez Luna
49'
46'
Manu LamaSergio Rodelas
46'
Babacar DiocouBaila Diallo
Javier HernandezPablo Perez Rico
45'
41'
Jose Manuel Arnaiz DiazManuel Trigueros Munoz
Unax del CuraJavier Hernandez
27'
14'
Juanjo
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-1-2 Khách
13
Juanpa
Astralaga A.
133
Medrano F.
Juanjo
3615
Cabello J.
Hormigo
322
Juan Gutiérrez
Diallo B.
2217
Perez P.
Casadesus Castro P.
218
Bauza R.
Trigueros M.
146
T.Helguera
Ruiz S.
2030
S.El Jebari
Rodelas S.
2648
Cura U.
Gonzalez I.
4128
Javi Hernández
Saenz P.
2110
Fernandez C.
Jose A.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.8 | Bàn thua | 1.7 |
| 14.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.5 |
| 5.9 | Phạt góc | 4 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 3.4 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 45.9% | Kiểm soát bóng | 51.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 22% | 1~15 | 18% | 12% |
| 14% | 18% | 16~30 | 12% | 17% |
| 20% | 15% | 31~45 | 12% | 12% |
| 28% | 6% | 46~60 | 18% | 14% |
| 11% | 22% | 61~75 | 11% | 19% |
| 17% | 13% | 76~90 | 25% | 24% |