KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
24/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Club Brugge và Gent vào 23:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Christos TzolisNicolo Tresoldi
79'
Argus DriesscheSimon Mignolet
78'
76'
Abdelkahar KadriLeonardo Da Silva Lopes
Jorne SpileersHans Vanaken
70'
69'
Hannes VernemmenJean Kevin Duverne
67'
Leonardo Da Silva Lopes
Kyriani SabbeHugo Siquet
63'
Romeo VermantCarlos Borges
62'
57'
Aime OmgbaMathias Delorge-Knieper
57'
Atsuki ItoTibe De Vlieger
Nicolo TresoldiHugo Vetlesen
53'
46'
Momodou SonkoHong Hyun Seok
Aleksandar StankovicJoel Leandro Ordonez Guerrero
46'
Nicolo TresoldiCisse Sandra
41'
Nicolo TresoldiHugo Vetlesen
33'
Carlos BorgesChristos Tzolis
21'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
22
Mignolet S.
Roef D.
3365
J.Seys
Hashioka D.
444
Mechele B.
Volckaert M.
574
Joel Ordonez
Van Der Heyden S.
4441
Siquet H.
Duverne J.
2920
Vanaken H.
Lopes L.
2211
Sandra C.
Delorge-Knieper M.
178
Tzolis C.
De Vlieger T.
2710
Vetlesen H.
Araujo T.
209
Borges C.
Hong Hyun-Seok
247
Tresoldi N.
Kanga W.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 3.1 | Bàn thắng | 0.7 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 13.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.2 |
| 6.4 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.4 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11 | Phạm lỗi | 8.6 |
| 54.4% | Kiểm soát bóng | 44.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 6% | 14% |
| 11% | 14% | 16~30 | 19% | 21% |
| 19% | 20% | 31~45 | 17% | 14% |
| 19% | 10% | 46~60 | 21% | 4% |
| 10% | 10% | 61~75 | 6% | 14% |
| 23% | 28% | 76~90 | 28% | 30% |