KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bỉ
24/05 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa St.-Truidense VV và KV Mechelen vào 23:30 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Coppens JoMatt Lendfers
89'
Ryan Merlen
87'
Wolke JanssensShogo Taniguchi
85'
Shion ShinkawaRihito Yamamoto
85'
Kaito MatsuzawaArbnor Muja
81'
Oumar DioufKeisuke Goto
81'
79'
Maxim KireevTherence Koudou
79'
Mory KonateKerim Mrabti
74'
Keano VanrafelghemBouke Boersma
Ryan Merlen
71'
Robert-Jan Vanwesemael
69'
Robert-Jan Vanwesemael
68'
63'
Bill AntonioMathis Servais
48'
Redouane Halhal
46'
Benito RamanDikeni-Rafid Salifou
Taiga HataArbnor Muja
45+3'
40'
Massimo Decoene
Arbnor MujaRihito Yamamoto
24'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
3-4-3 Khách
21
Lendfers M.
De Wolf O.
13
Hata T.
Decoene M.
3926
Musliu V.
R.Halhal
25
Taniguchi S.
Marsa J.
360
R.Vanwesemael
T.Koudou
78
Sissako A.
Salifou D.
296
Yamamoto R.
Hammar F.
610
Sebaoui I.
Servais M.
1714
Merlen R.
Mrabti K.
197
Muja A.
Boersma B.
2842
Goto K.
van Brederode M.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1 |
| 1.4 | Bàn thua | 2.5 |
| 14.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 15.4 |
| 5.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 1.7 |
| 9.3 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 56% | Kiểm soát bóng | 47.8% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 6% | 17% | 1~15 | 10% | 14% |
| 16% | 11% | 16~30 | 32% | 14% |
| 20% | 14% | 31~45 | 8% | 14% |
| 10% | 20% | 46~60 | 16% | 20% |
| 18% | 14% | 61~75 | 18% | 20% |
| 27% | 22% | 76~90 | 13% | 18% |