KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
24/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Cerro Montevideo và Central Espanol vào 20:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
79'
Rodrigo MunizIsaac Mendez
79'
Mateo CanteraLuciano Fernandez
79'
Juan Ignacio DupontMariano Aguilera
Rodrigo MederosMatias Ocampo
76'
67'
Facundo MilanMateo Urrutia
Pablo NongoyCristian Barros Mirabal
63'
Santiago Martin Paiva MattosAugusto Cambon Rosas
63'
Tiago Rijo
59'
Tiago Rijo
57'
52'
Facundo SosaMaximo David Alonso Fontes
Augusto Cambon Rosas
45+1'
Damian Nicolas Suarez
41'
Braian Aleman
39'
Augusto Cambon Rosas
36'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
12
Irrazabal Y.
Rodolfo
393
Ariel Lima
Luciano Fernandez
1717
Gianni Rodríguez
Urrutia M.
622
Suarez D.
Falconis O.
145
Alejo Macelli
Cesar
2610
Aleman B.
Isaac Mendez
1627
Barros C.
Franco Munoz
731
Amaro J.
Montiel M.
428
Augusto Cambon Rosas
Alonso Fontes M. D.
3077
Ocampo M.
Aguilera M.
3233
Tiago Rijo
Santiago Sequeira
19Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.8 |
| 2 | Bàn thua | 1.8 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.3 |
| 3.5 | Phạt góc | 3.3 |
| 4.4 | Thẻ vàng | 3.5 |
| 45.8% | Phạm lỗi | 40.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 15% | 1~15 | 8% | 13% |
| 17% | 2% | 16~30 | 13% | 24% |
| 26% | 21% | 31~45 | 23% | 18% |
| 4% | 13% | 46~60 | 15% | 13% |
| 4% | 28% | 61~75 | 13% | 10% |
| 34% | 19% | 76~90 | 26% | 18% |