KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
24/05 23:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Erokspor và Corum Belediyespor vào 23:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Guelor Kanga Kaku
90+2'
Guelor Kanga Kaku
87'
86'
Cemali SertelBurak Coban
83'
Ibrahim Sehic
Alper KaramanRecep Niyaz
81'
78'
Burak Coban
Recep Niyaz
78'
Berat LusMikail Okyar
76'
75'
Yusuf ErdoganSerdar Gurler
75'
Ferhat YazganAlfredo Kulembe Ribeiro, Fredy
75'
Braian SamudioMame Baba Thiam
59'
Ahmed IldizOguz Gurbulak
Hamza CatakovicOlarenwaju Kayode
58'
Guelor Kanga KakuTugay Kacar
58'
Omer BeyazAmilton Minervino da Silva
58'
53'
Mame Baba ThiamPedrinho
37'
Serdar GurlerOguz Gurbulak
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
34
Cetin O. E.
Sehic I.
1333
Alic E.
Uzeyir Ergun
2315
Francis Nzaba
Attamah J.
397
Cavare D.
Arda Hilmi Sengul
1577
Bilazer H.
Erkan Kas
394
Kacar T.
Pedrinho
145
Mikail Okyar
Gurler S.
789
Amilton
Fredy
1620
Niyaz R.
Gurbulak O.
2011
Mame Mor Faye
Burak Coban
7710
Kayode O.
Thiam M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.6 |
| 7.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.8 |
| 6.2 | Phạt góc | 7 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 12.1 |
| 61.6% | Kiểm soát bóng | 61.1% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 9% | 13% | 1~15 | 24% | 8% |
| 15% | 15% | 16~30 | 15% | 23% |
| 12% | 8% | 31~45 | 18% | 20% |
| 18% | 15% | 46~60 | 9% | 8% |
| 13% | 8% | 61~75 | 9% | 11% |
| 30% | 36% | 76~90 | 24% | 26% |