KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
25/05 01:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Wanderers FC và Deportivo Maldonado vào 01:00 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Gonzalo FreitasNicolas Queiroz
89'
85'
Jorge Hernan Menosse Acosta
84'
Nicolas Fuica
Alan Nicolas Garcia PereyraJose Alberti
80'
Darlin Josue Mencia Hernandez
80'
Mateo LevatoJoaquin Zeballos Machado
79'
77'
Elias De LeonMaximiliano Noble
77'
Sebastian TormoJuan Ramos
Ricca RoqueJonathan Matias Urretaviscaya da Luz, Ur
74'
62'
Gonzalo LarrazabalGuillermo Lopez
62'
Sebastian Gonzalez MozzoSantiago Ramirez
46'
Victor OrtizAdriano Freitas
Rodrigo RiveroFacundo Labandeira
46'
Joaquin Zeballos Machado
45+3'
45+2'
Adriano Freitas
41'
Christian Tabo
Đội hình
Chủ 3-4-1-2
3-4-3 Khách
33
Agustín Buffa
Adriano Freitas
123
Olivera Moreira L. N.
Nicolas Fuica
3313
Formiliano F.
Menosse H.
321
Santiago Benitez
Joaquin Fernandez
4215
Mencia Hernandez D. J.
Juan Martin Ginzo
416
Alberti J.
Gonzalez M.
85
Nicolás Queiroz
Ramos J.
2231
Furtado N.
Lopez G.
1180
Urretaviscaya J.
Ramirez S.
1719
Zeballos J.
Tabo C.
1430
Labandeira F.
Maximiliano Noble
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.7 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 10.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.9 |
| 4.1 | Phạt góc | 4.5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 4.1 |
| 47.1% | Phạm lỗi | 51.5% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 12% | 1~15 | 12% | 13% |
| 4% | 12% | 16~30 | 14% | 13% |
| 20% | 19% | 31~45 | 10% | 17% |
| 20% | 17% | 46~60 | 21% | 6% |
| 20% | 10% | 61~75 | 20% | 31% |
| 20% | 27% | 76~90 | 20% | 17% |