KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Chilê
25/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Chilê
Cách đây
31-05
2026
Union San Felipe
Puerto Montt
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-06
2026
Puerto Montt
Cobreloa
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
CD Copiapo S.A.
Puerto Montt
56 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
31-05
2026
San Marcos de Arica
Deportes Temuco
6 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
08-06
2026
San Luis Quillota
San Marcos de Arica
14 Ngày
Hạng 2 Chilê
Cách đây
20-07
2026
Deportes Santa Cruz
San Marcos de Arica
56 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Puerto Montt và San Marcos de Arica vào 02:00 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Sebastian Perez
90'
63'
D\'Hidier Pereira
42'
Boris Sagredo Romero
Luciano Vasquez
40'
34'
Nahuel Donadell Alvarez
13'
Boris Sagredo Romero
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.1 | Bàn thua | 0.7 |
| 13.9 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.4 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.2 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 47.9% | Phạm lỗi | 50.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 8% | 1~15 | 3% | 12% |
| 9% | 6% | 16~30 | 6% | 14% |
| 24% | 19% | 31~45 | 31% | 9% |
| 16% | 21% | 46~60 | 24% | 14% |
| 11% | 21% | 61~75 | 13% | 14% |
| 24% | 21% | 76~90 | 20% | 34% |