KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
24/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
Aalborg BK
Herfolge Boldklub Koge
5 Ngày
League 1 Đan Mạch
Cách đây
30-05
2026
Hobro I.K.
Middelfart
5 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Herfolge Boldklub Koge và Hobro I.K. vào 21:00 ngày 24/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Erkan SemovskiMattias Jakobsen
90+1'
Basem Alkhoudari
81'
Basem AlkhoudariAlfred Gothler
80'
Mohamad Fakhri Al naserGabriel Larsen
70'
69'
Theo HansenMikkel Pedersen
69'
Runar HaugeSören Andreasen
64'
Frederik Dietz Nielsen
54'
Marco BruhnMartin Huldahl
Mustafa SalahMads Rasmussen
46'
Christian Tue JensenMads Westergren
46'
45'
Lukas Sparre KlittenMartin Huldahl
Đội hình
Chủ 3-4-2-1
5-3-2 Khách
29
Noah Sommergaard
Dakir J.
252
Laurits Bust
Christian Enemark
322
Jakobsen M.
Sogaard Jensen E.
1823
Westergren M.
Bjerge G.
1516
Silas Hald
Frederik Dietz Nielsen
1327
Romer M.
Klitten L.
277
Jensen M.
Pedersen M.
824
Rasmussen M.
Hyltoft Z.
1728
Larsen G.
Klitten O.
720
Gothler A.
Sören Andreasen
99
Thomsen T.
Huldahl M.
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.6 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.5 | Phạt góc | 4.2 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 14.5 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 44.9% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 7% | 4% | 1~15 | 13% | 20% |
| 9% | 19% | 16~30 | 9% | 15% |
| 25% | 14% | 31~45 | 11% | 11% |
| 19% | 26% | 46~60 | 15% | 13% |
| 13% | 16% | 61~75 | 25% | 20% |
| 23% | 19% | 76~90 | 19% | 20% |