KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
28/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
EGY LC
Cách đây
02-06
2026
Wadi Degla SC
Enppi
4 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Tala'ea EI-Gaish và Wadi Degla SC vào 21:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Yasser M.
90+2'
90'
Mohamed AbdelrahimYusuf Oya
89'
Mahmoud TalaatAli Hussein
Awad H.
89'
Yasser M.Ahmed Tarek
87'
86'
Ahmed Dahesh
82'
Yusuf Oya
79'
Hamza Hassan
Mohamed Fathallah
78'
Mahmoud AbdelazizKareem Tarek
72'
62'
Ahmed ScholesAhmed El Shimi
62'
Ahmed FaroukHesham Mohamed
Mostafa Y.
47'
Mostafa KhawagaKhaled Ramadan
46'
45+3'
Ahmed El ShimiKamal Aboul-Fetouh
36'
Kamal Aboul-Fetouh
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
77
Magdy M.
45
19
El Gabry H.
Ahmed Ayman
234
Fathallah M.
Adly O.
33
Tarek A.
Kamal Aboul-Fetouh
625
Ahmed Tarek
Ahmed Dahesh
1221
Khaled Ramadan
Islam Adel
412
Mohareb I.
Hesham Mohamed
1911
Tarek K.
Oya Y.
2032
Mostafa Y.
Ahmed El Shimi
448
Zola A. A.
Hassan H.
479
Fares Hatem
Hussein A.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.5 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 9.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 5.2 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 14.4 | Phạm lỗi | 13.7 |
| 57.3% | Kiểm soát bóng | 56.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 18% | 1~15 | 5% | 11% |
| 6% | 20% | 16~30 | 7% | 8% |
| 28% | 8% | 31~45 | 26% | 23% |
| 15% | 12% | 46~60 | 7% | 14% |
| 12% | 12% | 61~75 | 10% | 23% |
| 21% | 28% | 76~90 | 36% | 17% |