KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL League One
28/05 06:00

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Chattanooga Red Wolves
Charlotte Independence
3 Ngày
USA L1
Cách đây
14-06
2026
Portland Hearts of Pine
Chattanooga Red Wolves
16 Ngày
USA L1
Cách đây
21-06
2026
Chattanooga Red Wolves
FC Naples
23 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Richmond Kickers
AC Boise
3 Ngày
USA L1
Cách đây
11-06
2026
AC Boise
Richmond Kickers
13 Ngày
USA L1
Cách đây
14-06
2026
Corpus Christi FC
Richmond Kickers
16 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chattanooga Red Wolves và Richmond Kickers vào 06:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Dakota Barnathan
Kwamina Ropapa MensahPedro Hernandez
81'
61'
Sam Layton
59'
Omar HernandezJoshua Ramos
58'
Matt Bentley
48'
45+4'
Hayden Anderson
Yanis Lelin
27'
Tobi Adewole
27'
12'
Yann Fillion
11'
Kwamina Ropapa MensahMatt Bentley
4'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1Bàn thắng0.9
1.3Bàn thua1.5
10.4Bị sút trúng mục tiêu14.2
6.1Phạt góc4.3
2.3Thẻ vàng2.8
15.3Phạm lỗi15.1
41.4%Kiểm soát bóng41.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
17%15%1~1519%9%
12%9%16~308%21%
20%34%31~4527%17%
12%6%46~6013%13%
20%15%61~7513%25%
17%18%76~9016%13%