KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

USL Championship Mỹ
28/05 06:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%
3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
01-06
2026
Sporting Jax
Brooklyn FC
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
11-06
2026
Monterey Bay FC
Sporting Jax
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Sporting Jax
Detroit City
16 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
Lexington
San Antonio
16 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
25-06
2026
Colorado Springs Switchbacks FC
San Antonio
27 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
05-07
2026
San Antonio
Monterey Bay FC
37 Ngày

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Sporting Jax và San Antonio vào 06:30 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+3'
Nelson Blanco
Rafferty PedderDida Armstrong
89'
Wan Kuzain Wan Kamal
87'
Antonio Gomez
85'
76'
Sorto christianNelson Blanco
Jordan Rossiter
64'
54'
Akeem WardJorge Hernandez
51'
Sorto christianEmil Cuello
48'
Dmitriy ErofeevNelson Blanco
Kieran Sadlier
45'
43'
Richard Sanchez
Kieran Sadlier
23'
Emil JaaskelainenRafferty Pedder
6'

Đội hình

Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
0.8Bàn thắng1
1.8Bàn thua0.9
15.4Bị sút trúng mục tiêu12.3
3.7Phạt góc4.2
2.5Thẻ vàng3.6
13.8Phạm lỗi14.7
44%Kiểm soát bóng55.1%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
12%10%1~1516%15%
16%14%16~306%7%
20%19%31~4519%18%
20%12%46~6016%23%
12%17%61~7516%13%
20%25%76~9025%18%