KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Kazakhstan
28/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Kazakhstan
Cách đây
11-06
2026
Kaisar Kyzylorda
Zhenis
13 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
Ulytau Zhezkazgan
Zhenis
15 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
20-06
2026
Zhenis
Irtysh Pavlodar
22 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
13-06
2026
FK Kaspyi Aktau
Kaisar Kyzylorda
15 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
20-06
2026
Ordabasy
FK Kaspyi Aktau
22 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
27-06
2026
FK Kaspyi Aktau
FK Atyrau
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zhenis và FK Kaspyi Aktau vào 21:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+1'
Amandyk Nabikhanov
Andrey UlshinSamson Iyede Onomigho
90'
Aldair AdilovMarat Bystrov
90'
84'
Almas ArmenovMaksym Kucheriavyi
Alexander Merkel
79'
Ardak SauletMikail Askerov
77'
75'
Anuar BekmyrzaMeyrambek Serikbay
70'
Darkhan BerdibekGustavo Franca
70'
Alikhan SerikbayDierzhon Aripov
70'
Maksym KucheriavyiBekzat Kabylan
Elder Santana ConceicaoElguja Lobjanidze
52'
Elguja Lobjanidze
50'
Samson Iyede OnomighoElguja Lobjanidze
34'
Marat Bystrov
26'
12'
Leonel Strumia
3'
Dierzhon Aripov
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
41
Plotnikov M.
Dinmukhammed Zhomart
2413
Tursynbay S.
Dierzhon Aripov
2163
Ivan Saravanja
Amaral A.
145
Tevzadze Z.
Nabikhanov A.
2372
Mikail Askerov
Taykenov M.
197
Kuat I.
Meyrambek Serikbay
1352
Alexander Merkel
Strumia L.
54
Bystrov M.
Umaev I.
1045
Iyede S.
Kabylan B.
79
Lobjanidze E.
Noha Ndombasi
1119
Adilio
Gustavo Franca
99Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.2 |
| 11.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 13.8 |
| 3.4 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.4 | Thẻ vàng | 3.3 |
| 12.7 | Phạm lỗi | 9.3 |
| 48.8% | Kiểm soát bóng | 41.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 13% | 11% | 1~15 | 9% | 20% |
| 15% | 10% | 16~30 | 13% | 7% |
| 13% | 13% | 31~45 | 18% | 10% |
| 8% | 22% | 46~60 | 13% | 17% |
| 15% | 14% | 61~75 | 20% | 12% |
| 34% | 26% | 76~90 | 25% | 32% |