KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Romania
25/05 00:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Steaua Bucuresti và FC Botosani vào 00:30 ngày 25/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ofri AradFlorin Lucian Tanase
112'
Octavian George PopescuRisto Radunovic
107'
105'
Gabriel DavidStefan Bodisteanu
Baba Alhassan
103'
90+4'
Mykola KovtalyukStefan Bodisteanu
Mamadou Khady ThiamJuri Cisotti
90+2'
89'
Mykola KovtalyukAdams Friday
86'
Enzo LopezSebastian Mailat
Baba AlhassanJoao Paulo Moreira Fernandes
81'
Mihai LixandruDarius Dumitru Olaru
80'
77'
Sebastian Mailat
74'
Stefan PanoiuEnriko Papa
Mihai Toma
73'
Florin Lucian Tanase
69'
Octavian George Popescu
60'
59'
John Charles Petro
Joyskim Dawa Tchakonte
53'
Mihai TomaAlexandru Constantin Stoian
46'
46'
Alexandru TiganasuElhadji Diaw
46'
Stefan BodisteanuGeorge Andrei Miron
Octavian George PopescuDavid Raul Miculescu
46'
45+2'
George Andrei Miron
Darius Dumitru Olaru
28'
28'
Ioan Dumiter
Joao Paulo Moreira Fernandes
20'
14'
Sebastian MailatZoran Mitrov
6'
Enriko Papa
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
32
Tarnovanu S.
Anestis G.
9933
Radunovic R.
A.Friday
1217
Popescu M.
Miron A.
45
Dawa J.
Diaw E. P.
232
Cretu V.
R.Creț
527
Olaru D.
Papa E.
6718
Paulo J.
C.Petro
2810
Tanase F.
Z.Mitrov
1131
Juri Cisotti
Ongenda H.
2690
Stoian A.
Mailat S.
711
Miculescu D.
Ioan Dumiter
41Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 1.3 |
| 1.2 | Bàn thua | 1.8 |
| 9.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 7.6 | Phạt góc | 4.7 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2 |
| 10.4 | Phạm lỗi | 10.2 |
| 62% | Kiểm soát bóng | 59.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 18% | 9% | 1~15 | 8% | 23% |
| 16% | 14% | 16~30 | 16% | 9% |
| 16% | 19% | 31~45 | 18% | 18% |
| 13% | 14% | 46~60 | 18% | 18% |
| 20% | 19% | 61~75 | 16% | 13% |
| 13% | 23% | 76~90 | 20% | 16% |