KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Không xác định
28/05 08:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
USL Championship Mỹ
Cách đây
31-05
2026
El Paso Locomotive FC
Lexington
3 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
11-06
2026
Detroit City
El Paso Locomotive FC
13 Ngày
USL Championship Mỹ
Cách đây
14-06
2026
El Paso Locomotive FC
Phoenix Rising FC
16 Ngày
USA L1
Cách đây
31-05
2026
Fort Wayne FC
AV Alta
2 Ngày
USA L1
Cách đây
11-06
2026
AV Alta
Sarasota Paradise
13 Ngày
USA L1
Cách đây
14-06
2026
AV Alta
Spokane Velocity
16 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Paso Locomotive FC và AV Alta vào 08:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Diego Abitia
74'
Noah DollenmayerGuillermo Diaz
72'
Amando Moreno
33'
Alexis Mendez
31'
17'
Adam Aoumaich
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.2 | Bàn thắng | 1.5 |
| 1.9 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.5 | Bị sút trúng mục tiêu | 14.6 |
| 4.2 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 12 | Phạm lỗi | 11.9 |
| 49.7% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 16% | 1~15 | 20% | 9% |
| 14% | 12% | 16~30 | 12% | 25% |
| 21% | 20% | 31~45 | 10% | 13% |
| 16% | 16% | 46~60 | 20% | 17% |
| 18% | 16% | 61~75 | 10% | 9% |
| 13% | 20% | 76~90 | 28% | 23% |