KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Quốc gia Kazakhstan
19/08 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2026
Tobol Kostanay
Zhenis
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
29-08
2026
Zhenis
Altay FK
9 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
06-09
2026
FK Aktobe
Zhenis
18 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
23-08
2026
FC Zhetysu Taldykorgan
Kaisar Kyzylorda
3 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
25-08
2026
Tobol Kostanay
Kaisar Kyzylorda
6 Ngày
VĐQG Kazakhstan
Cách đây
29-08
2026
Kaisar Kyzylorda
Okzhetpes
10 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Zhenis và Kaisar Kyzylorda vào 21:00 ngày 19/08, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Elder Santana Conceicao
90+3'
90'
Ramazan Bagdat
Baizhan Madelkhan
87'
Andrija Filipovic
75'
74'
Sultan Askarov
69'
Miqueias Cabral EvaristoSalamat Zhumabekov
45+4'
Ersultan Kaldybekov
42'
Victor Moses
33'
Stefan Bukorac
Zurab Tevzadze
27'
Andrija FilipovicLuka Imnadze
25'
23'
Sagi Sovet
Gian MartinsIslambek Kuat
18'
Zurab Tevzadze
2'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.2 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.3 | Bàn thua | 1.1 |
| 12.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 12.8 |
| 4.6 | Phạt góc | 3 |
| 2.2 | Thẻ vàng | 2.9 |
| 12.5 | Phạm lỗi | 13.9 |
| 49.6% | Kiểm soát bóng | 45.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 17% | 25% | 1~15 | 6% | 21% |
| 15% | 12% | 16~30 | 16% | 17% |
| 7% | 34% | 31~45 | 16% | 8% |
| 7% | 6% | 46~60 | 18% | 8% |
| 15% | 18% | 61~75 | 18% | 6% |
| 35% | 3% | 76~90 | 23% | 38% |