KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Ai Cập
28/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa El Ismaily và Pharco vào 21:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mohamed Samir
90+5'
Abdelkarim Mostafa
90+1'
Karim Shehata
90+1'
81'
Abdelrahman Rashdan
El Atty M.Abdallah Hassan
77'
74'
Mahmoud Abdel Halim MageidMazen Adel
73'
Mohamed SayedYassin El Mallah
Hatem MohamedAbdelrahman Katkot
71'
69'
Fathy M.Mohab Yasser
68'
Mohamed Ezz
Mohamed El BehiryIbrahim Abdelaal
67'
Bashar AshrafAhmed O.
66'
66'
Reda H.Mohamed Fakhri
64'
Moaz Ahmed
63'
Moaz Mosaad
Mohamed SamirFattah A.
54'
Hassan SaberAnwar Abdelsalam
46'
29'
Mohamed FakhriKarim El Tayeb
24'
Ahmed El Bahrawy
20'
Mohamed Fakhri
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-1-3-2 Khách
13
Mahrous A.
Mohamed Gamil Mohamed Nadeem
1614
Hatem M.
El Bahrawy A.
2434
Shehata K.
Abdelrahman Rashdan
4423
Ahmed Ayman
Ahmed M.
3144
Abdallah Hassan
Ghouma A.
2133
Abdelrahman Katkot
El Mallah Y.
1332
Khatary M.
Yasser M.
1050
Fattah A.
Fakhri M.
437
Ibrahim Abdelaal
Mazen Adel
1435
Ahmed O.
El Tayeeb K.
740
Abdelsalam A.
Aliou Ndiay
32Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.3 | Bàn thắng | 0.3 |
| 1 | Bàn thua | 1 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.1 |
| 4.7 | Phạt góc | 5.1 |
| 2.3 | Thẻ vàng | 1.6 |
| 13.3 | Phạm lỗi | 9.2 |
| 49.4% | Kiểm soát bóng | 45.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 13% | 1~15 | 10% | 12% |
| 5% | 4% | 16~30 | 10% | 17% |
| 30% | 8% | 31~45 | 18% | 12% |
| 5% | 17% | 46~60 | 14% | 15% |
| 20% | 26% | 61~75 | 14% | 20% |
| 30% | 30% | 76~90 | 27% | 20% |