KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Bồ Đào Nha
29/05 02:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Casa Pia AC và SC Uniao Torreense vào 02:00 ngày 29/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Abdu ConteAndre Geraldes de Barros
90'
89'
Andre SimoesGuilherme Liberato
84'
Guilherme Liberato
Lawrence OforiKorede Osundina
77'
Joao MarquesKevin Prieto
75'
75'
Ismail SeydiLeo Silva
K.OsundinaJeremy Livolant
75'
68'
DaniloDavid Bruno
68'
Kevin ZohiLuis Quintero
Iyad MohamedSebastian Perez
68'
Cassiano Dias MoreiraDailon Rocha Livramento
68'
Patrick Sequeira
64'
Joao Goulart Silva
53'
46'
Alejandro AlfaroJoao Costa Costinha
45+1'
Musa Drammeh
Gaizka LarrazabalKevin Prieto
38'
Jeremy Livolant
16'
15'
Leo Silva
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
1
Sequeira P.
Paes Souza L.
143
David
David Bruno
223
Kaly
Diadie Mohamed
934
João Goulart
Stopira
218
Geraldes A.
Vazquez J.
2380
Ofori L.
Leo Silva
642
Perez S.
Liberato G.
6519
Prieto K.
Luis Quintero
2929
Livolant J.
Joao Costa Costinha
1010
Rocha Livramento D.
Dany Jean
772
Larrazabal G.
Drammeh M.
17Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.5 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.3 | Bàn thua | 0.7 |
| 12.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 10.4 |
| 4.9 | Phạt góc | 4.5 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 17.3 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 38.1% | Kiểm soát bóng | 51.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 9% | 1~15 | 12% | 7% |
| 8% | 16% | 16~30 | 3% | 3% |
| 25% | 13% | 31~45 | 24% | 32% |
| 8% | 11% | 46~60 | 16% | 14% |
| 13% | 16% | 61~75 | 22% | 17% |
| 27% | 30% | 76~90 | 20% | 25% |