KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Trung Quốc
29/05 18:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
13-06
2026
Nanjing City
Shanghai Jiading City Fight Fat
15 Ngày
Cúp FA Trung Quốc
Cách đây
20-06
2026
Shanghai Jiading City Fight Fat
Chongqing Tonglianglong
21 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
28-06
2026
Suzhou Dongwu
Shanghai Jiading City Fight Fat
30 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
14-06
2026
Nantong Zhiyun
Yanbian Longding
16 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
27-06
2026
Nantong Zhiyun
Meizhou Hakka
29 Ngày
Hạng Nhất Trung Quốc
Cách đây
04-07
2026
ShenZhen Juniors
Nantong Zhiyun
36 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Shanghai Jiading City Fight Fat và Nantong Zhiyun vào 18:00 ngày 29/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.8 | Bàn thua | 1 |
| 16.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.8 |
| 3.4 | Phạt góc | 4.8 |
| 1.2 | Thẻ vàng | 2.3 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 16.8 |
| 43.7% | Kiểm soát bóng | 53.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 3% | 9% | 1~15 | 6% | 12% |
| 21% | 18% | 16~30 | 18% | 9% |
| 14% | 18% | 31~45 | 22% | 9% |
| 32% | 13% | 46~60 | 18% | 18% |
| 10% | 18% | 61~75 | 8% | 12% |
| 17% | 22% | 76~90 | 26% | 39% |