KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Argentina Primera C
08/06 01:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Argentina Primera C
Cách đây
14-06
2026
Claypole
Deportivo Muniz
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
28-06
2026
Central Cordoba De Rosario
Deportivo Muniz
20 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
05-07
2026
Deportivo Muniz
Deportivo Espanol
27 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
14-06
2026
Central Ballester
Canuelas FC
6 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
28-06
2026
Central Ballester
CA Atlas
20 Ngày
Argentina Primera C
Cách đây
05-07
2026
Leones de Rosario
Central Ballester
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Deportivo Muniz và Central Ballester vào 01:30 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Luca Blas Ramirez
82'
68'
67'
52'
46'
44'
33'
27'
8'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.6 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1 | Bàn thua | 1.2 |
| 8.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 5.3 | Phạt góc | 2.9 |
| 2.5 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 10.3 | Phạm lỗi | 8.5 |
| 50.8% | Kiểm soát bóng | 50.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 19% | 14% | 1~15 | 23% | 17% |
| 14% | 17% | 16~30 | 12% | 15% |
| 4% | 8% | 31~45 | 7% | 19% |
| 4% | 20% | 46~60 | 12% | 5% |
| 19% | 17% | 61~75 | 15% | 11% |
| 38% | 22% | 76~90 | 28% | 29% |