KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
31/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
07-06
2026
Thể Công Viettel
Công An Hà Nội
7 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
Becamex TP Hồ Chí Minh
Hoàng Anh Gia Lai
7 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Công An Hà Nội và Becamex Bình Dương vào 18:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
89'
57'
Milos Zlatkovic
Leonardo Artur de Melo
46'
45'
Doan Tuan Canh
Alan Sebastiao
16'
Đội hình
Chủ
Khách
1
Nguyen F.
Milos Zlatkovic
2488
Van Do Le
Bui V. H.
1168
Bui Hoang Viet Anh
Nguyen Tran Viet Cuong
77
Pendant J.
Tran Minh Toan
256
Mauk S.
Doan Tuan Cahn
1938
Adou Leygley
Vo Hoang Minh Khoa
109
Nguyen Dinh Bac
Minh Binh Le
910
Léo Melo
Ngo Tung Quoc
221
Tran Dinh Trong
Tran Dinh Khuong
2119
Nguyen Quang Hai
Kizito G.
3972
Alan Sebastiao
Nguyen Thanh Nhan
16Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.9 | Bàn thắng | 1.2 |
| 1.6 | Bàn thua | 1.6 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.6 |
| 5.3 | Phạt góc | 4.1 |
| 2.9 | Thẻ vàng | 1 |
| 10 | Phạm lỗi | 5 |
| 59.1% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 7% | 1~15 | 16% | 14% |
| 17% | 15% | 16~30 | 3% | 21% |
| 23% | 18% | 31~45 | 13% | 7% |
| 7% | 13% | 46~60 | 20% | 14% |
| 14% | 21% | 61~75 | 13% | 12% |
| 25% | 23% | 76~90 | 33% | 31% |