KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
V-League
31/05 18:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
V-League
Cách đây
07-06
2026
Hà Nội
Công An TP Hồ Chí Minh
7 Ngày
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
11-06
2026
Thép Xanh Nam Định
Công An TP Hồ Chí Minh
11 Ngày
V-League
Cách đây
07-06
2026
Thể Công Viettel
Công An Hà Nội
7 Ngày
Cúp Quốc gia Việt Nam
Cách đây
11-06
2026
Ninh Bình FC
Thể Công Viettel
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa TP Hồ Chí Minh và Thể Công Viettel vào 18:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, keonhacai . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Nguyen Tien Linh
86'
74'
64'
35'
Nham Manh Dung
Đội hình
Chủ
Khách
17
Minh Trong Vo
Dao Van Nam
2010
Raphael Alemão
Nguyen H. M.
177
Makrillos P.
Phan T. T.
1266
Williams L.
Xuan Tien Dinh
1989
Le Giang P.
Nham M. D.
2339
Nguyen Duc Phu
Paulinho Curua
1468
Mach Ngoc Ha
Nguyen Van Tu
8828
Hoang Phuc Tran
Vu Thanh D.
6614
Endrick
Bui Tien Dung
49
Dinh Thanh Binh
Van Viet Nguyen
2813
Minh Gia Bao Khong
Lucao
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 6 |
| 5.1 | Phạt góc | 4.1 |
| 2 | Thẻ vàng | 2.5 |
| 49.3% | Phạm lỗi | 53.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 23% | 8% | 1~15 | 15% | 17% |
| 8% | 13% | 16~30 | 15% | 17% |
| 20% | 23% | 31~45 | 11% | 28% |
| 17% | 10% | 46~60 | 15% | 10% |
| 8% | 21% | 61~75 | 6% | 3% |
| 20% | 21% | 76~90 | 35% | 21% |