KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
14-06
2026
Sandnes Ulf
Strommen
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
21-06
2026
Strommen
Stabaek
20 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
28-06
2026
Strommen
Moss
27 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
14-06
2026
Sogndal
Moss
13 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
21-06
2026
Raufoss
Sogndal
20 Ngày
Hạng 2 Na Uy
Cách đây
28-06
2026
Sogndal
Egersunds IK
27 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Strommen và Sogndal vào 22:00 ngày 31/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Rogne
90+5'
90+2'
Marius AroyFabio Miguel dos Santos Sturgeon
Marcus PaulsenDeni Dashaev
89'
Simon SharifHerman Paulsrud
89'
88'
Lars Jendal
83'
Sander Aske Granheim
82'
Onni HelenSebastian Pedersen
Nikolai Jakobsen Hristov
76'
Tochukwu Joseph OgbojiMaximilian Balatoni
74'
Julian KristengardSimen Beck
73'
71'
Oliver HintsaKasper Skaanes
66'
Sebastian Pedersen
64'
Sebastian PedersenAtli Barkarson
63'
Fabio Miguel dos Santos SturgeonVegard Hagen
62'
Mathias OrenDiogo Bras
RogneLudvig Navik
62'
62'
Martin Hoyland
Simen Beck
57'
Luka FajfricSimen Beck
52'
27'
Atli BarkarsonOliver Hintsa
Đội hình
Chủ 3-5-2
4-4-2 Khách
12
Skjaerstein A.
Jendal L.
12
Rindal S.
Diogo Bras
24
Maximilian Balatoni
Hovland E.
498
Romo Lillo T.
Granheim S. A.
517
Deni Dashaev
Barkarson A.
2377
Navik L.
Hagen V.
186
Simen Beck
Skaanes K.
108
Kodjo Somesi
Hoyland M.
615
Paulsrud H.
Vapne L.
169
Hristov N. J.
Hintsa O.
918
Fajfric L.
Pedersen S.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 1.6 |
| 2.8 | Bàn thua | 2 |
| 10 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.1 |
| 3.3 | Phạt góc | 5.8 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 42.3% | Phạm lỗi | 44% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 17% | 1~15 | 13% | 9% |
| 12% | 14% | 16~30 | 7% | 11% |
| 21% | 21% | 31~45 | 21% | 16% |
| 12% | 10% | 46~60 | 9% | 24% |
| 15% | 6% | 61~75 | 29% | 13% |
| 21% | 29% | 76~90 | 17% | 24% |