KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Cúp Thụy Điển
24/06 00:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
27-06
2026
BK Astrio
Hestrafors IF
3 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
02-08
2026
Qviding FIF
BK Astrio
39 Ngày
Sweden Div 3 Mellersta
Cách đây
09-08
2026
BK Astrio
Torslanda IK
46 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
27-06
2026
FC Trollhattan
Angelholms FF
3 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
02-08
2026
Angelholms FF
Ariana
39 Ngày
Giải Hạng 2 Thụy Điển
Cách đây
09-08
2026
Kristianstads FF
Angelholms FF
46 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa BK Astrio và Angelholms FF vào 00:00 ngày 24/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
76'
Oliver Stojanovic Fredin
53'
Adam Touray
46'
Anton Nilsson
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 2.2 | Bàn thua | 1.5 |
| 16.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.4 |
| 3.6 | Phạt góc | 4.6 |
| 1.5 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 0 | Phạm lỗi | 11.3 |
| 49.8% | Kiểm soát bóng | 48% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 9% | 1~15 | 25% | 1% |
| 10% | 11% | 16~30 | 7% | 21% |
| 15% | 28% | 31~45 | 19% | 21% |
| 28% | 16% | 46~60 | 18% | 21% |
| 17% | 11% | 61~75 | 21% | 17% |
| 17% | 21% | 76~90 | 7% | 17% |