KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
FIFA World Cup
Cách đây
16-06
2026
Bỉ
Ai Cập
18 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
22-06
2026
New Zealand
Ai Cập
24 Ngày
FIFA World Cup
Cách đây
27-06
2026
Ai Cập
Iran
29 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Ai Cập và Nga vào 01:00 ngày 29/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mahmoud SaberMohanad Lasheen
86'
Abdulmaguid HossamIbrahim El Hanafi Yasser
86'
Hamza AbdelkarimHaissem Hassan
85'
Tarek AlaaHany Mohamed
85'
83'
Artem Karpukas
Nabil Emad
77'
73'
Nikita KrivtsovAleksey Miranchuk
73'
Artem KarpukasMatvey Kislyak
73'
Mingiyan BeveevDaniil Krugovoy
73'
Georgi MelkadzeIvan Sergeyev
Nabil EmadOmar Marmoush
72'
Mostafa ZikoHany Mohamed
65'
60'
Viktor MelekhinIgor Diveev
60'
Anton MiranchukIvan Oblyakov
60'
Dmitriy BarinovAlexey Batrakov
Ahmed El-ShenawiShobeir Mostafa Ahmed
46'
Rabia RamiMohamed Abdelmonem
46'
41'
Alexey Batrakov
Ibrahim AdelAhmed Sayed
35'
Haissem HassanAshour Emam
34'
Mostafa ZikoMahmoud Ibrahim Hassan,Trezeguet
34'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-3-3 Khách
23
Shobeir Mostafa Ahmed
Agkatsev S.
1215
Hafez K.
Ilya Vakhania
306
Abdelmonem M.
Diveyev I.
32
Ibrahim El Hanafi Yasser
Silyanov A.
243
Hany Mohamed
Krugovoy D.
419
Attia M.
Matvey Kislyak
1817
Lasheen M.
Batrakov A.
77
Trezeguet
Miranchuk Al.
218
Ashour Emam
Oblyakov I.
2725
Zizo
Sergeev I.
1322
Marmoush O.
Glushenkov M.
67Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.8 |
| 0.6 | Bàn thua | 0.8 |
| 11.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 8 |
| 2.8 | Phạt góc | 5.5 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 2 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 11.8 |
| 43.5% | Kiểm soát bóng | 58.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 20% | 11% | 1~15 | 14% | 5% |
| 10% | 19% | 16~30 | 14% | 15% |
| 25% | 17% | 31~45 | 21% | 20% |
| 10% | 19% | 46~60 | 10% | 20% |
| 12% | 17% | 61~75 | 14% | 15% |
| 16% | 14% | 76~90 | 25% | 25% |