KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Thụy Điển
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IFK Goteborg
AIK Solna
36 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Mjallby AIF
AIK Solna
43 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
AIK Solna
GAIS
50 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
IK Sirius FK
Mjallby AIF
36 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Brommapojkarna
IK Sirius FK
43 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Elfsborg
IK Sirius FK
50 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa AIK Solna và IK Sirius FK vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Lukas BergqvistStanley Wilson
46'
37'
Robbie UreOscar Krusnell
31'
David Celic
19'
Robbie UreVictor Svensson
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-3-3 Khách
30
Joelsson K.
D.Ćelić
3421
Wilson S.
Victor Ekstrom
2033
Csongvai A.
Castegren H.
54
Papagiannopoulos S.
Anker T.
417
Thychosen M.
Krusnell O.
2210
Celina B.
Heier M.
1019
Besirovic D.
V.Svensson
2446
Geiger Y.
Lindberg M.
629
Filling K.
Jonsson N.
179
Flataker E.
Ure R.
98
Hove J.
Bjerkebo I.
11Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.5 | Bàn thắng | 2.4 |
| 1.4 | Bàn thua | 1.1 |
| 13.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.2 |
| 6.2 | Phạt góc | 5.6 |
| 3 | Thẻ vàng | 1 |
| 12.1 | Phạm lỗi | 12.2 |
| 53% | Kiểm soát bóng | 48.6% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 8% | 16% | 1~15 | 22% | 7% |
| 14% | 12% | 16~30 | 12% | 12% |
| 12% | 20% | 31~45 | 20% | 12% |
| 18% | 11% | 46~60 | 4% | 19% |
| 12% | 18% | 61~75 | 14% | 21% |
| 36% | 18% | 76~90 | 26% | 24% |