KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Brommapojkarna
GAIS
36 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
GAIS
Elfsborg
43 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
AIK Solna
GAIS
50 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
05-07
2026
Kalmar FF
Orgryte
36 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
12-07
2026
Hammarby
Kalmar FF
43 Ngày
VĐQG Thụy Điển
Cách đây
19-07
2026
Kalmar FF
Malmo FF
50 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GAIS và Kalmar FF vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
William Milovanovic
90+5'
86'
Abdussalam MagashyLars Saetra
86'
Zakarias RavikRobert Gojani
86'
Vilmer Tyren
Anes CardaklijaJonas Lindberg
84'
Filip BeckmanHenry Sletsjoe
83'
Shalom EkongRobert Frosti Thorkelsson
83'
Jonas LindbergSamuel Salter
83'
Melker Hallberg
82'
71'
Sivert Engh OverbyVictor Larsson
August WangbergRobin Sixten Frej
69'
Oscar PetterssonMax Andersson
62'
58'
Anthony OlusanyaNassef Chourak
57'
Vilmer TyrenMarius Soderback
31'
Lars Saetra
Samuel Salter
13'
Samuel SalterWilliam Milovanovic
6'
Đội hình
Chủ 4-3-3
4-2-3-1 Khách
1
M.Krasniqi
Brolin S.
12
de Brienne M.
Rony Jansson
44
Agren O.
Saetra L.
3922
A.Cardaklija
Hallberg M.
512
R.Frej
Larsson V.
217
Thorkelsson R.
R. Gojani
2310
H.Sletsjøe
Gustafsson C.
178
Milovanovic W.
Rosenqvist C.
1311
Johansson R.
Nassef Chourak
720
Salter S.
Charles Sagoe Jr
2416
Andersson M.
Marius Soderback
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.3 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.1 | Bàn thua | 1.4 |
| 11.3 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 4.5 | Phạt góc | 6.6 |
| 2.1 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 16.1 | Phạm lỗi | 12.7 |
| 50% | Kiểm soát bóng | 48.3% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 11% | 1~15 | 14% | 20% |
| 16% | 15% | 16~30 | 8% | 20% |
| 22% | 20% | 31~45 | 20% | 14% |
| 14% | 18% | 46~60 | 11% | 2% |
| 14% | 16% | 61~75 | 22% | 11% |
| 20% | 16% | 76~90 | 22% | 31% |