KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng Nhất Thụy Điển
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
11-06
2026
Orebro
GIF Sundsvall
11 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
16-06
2026
GIF Sundsvall
Osters IF
16 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
21-06
2026
Helsingborg IF
GIF Sundsvall
22 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
10-06
2026
Sandvikens IF
Falkenbergs FF
10 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
14-06
2026
Sandvikens IF
IK Brage
15 Ngày
Hạng Nhất Thụy Điển
Cách đây
23-06
2026
Orebro
Sandvikens IF
23 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa GIF Sundsvall và Sandvikens IF vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Mambu J.Alexandros Pantelidis
87'
87'
Yabets Yaliso YayaMohammed Sadat Abubakari
87'
Kasper HarletunLinus Tagesson
79'
Karl BohmAlan Carleton
79'
Victor BackmanAdam Kiani
78'
Christian Wagner
Samuel TammivuoriMarc Manchon
76'
Elvis HanssonJeremiah Bjornler
76'
Kawa SulaimanAmaro Bahtijar
69'
65'
Mohammed MahammedJohan Arvidsson
Nils Eriksson
59'
Malte Hallin
54'
46'
Mohammed Sadat AbubakariAlan Carleton
18'
Christian WagnerJohan Arvidsson
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-4-2 Khách
1
Jonas Olsson
Lindell O.
305
A.Atlee Manneh
Van der Laan V.
417
Nils Eriksson
Gustav Thorn
218
Lucas Forsberg
Diomande V.
253
Hallin M.
Mohammed Sadat Abubakari
169
Kagayama T.
Tagesson L.
266
Manchon M.
Andersson F.
1527
Amaro Bahtijar
Adam Kiani
212
Pantelidis A.
Arvidsson J.
722
Eriksson M.
Carleton A.
1220
Jeremiah Bjornler
Christian Wagner
22Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1 |
| 1.7 | Bàn thua | 1.6 |
| 12.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.5 | Phạt góc | 5.1 |
| 1.9 | Thẻ vàng | 1.5 |
| 11.8 | Phạm lỗi | 12.8 |
| 41.8% | Kiểm soát bóng | 54.9% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 15% | 16% | 1~15 | 22% | 17% |
| 6% | 11% | 16~30 | 10% | 15% |
| 15% | 8% | 31~45 | 10% | 19% |
| 18% | 19% | 46~60 | 22% | 7% |
| 6% | 13% | 61~75 | 10% | 11% |
| 39% | 30% | 76~90 | 22% | 27% |