KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Aalborg BK và Herfolge Boldklub Koge vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Andres Jasson
83'
81'
Engberg O.Mads Rasmussen
73'
Alfred GothlerMike Lindemann Jensen
Marcus BondeAlexander Hapnes
71'
Kornelius HansenJubril Adedeji
71'
Markus KaasaValdemar Moller
71'
Frederik Borsting
64'
60'
Gabriel LarsenSilas Hald
60'
Lukas AchtonMads Westergren
Mathias Kubel
58'
Jubril Adedeji
53'
46'
Mohamad Fakhri Al naserErkan Semovski
36'
Mike Lindemann Jensen
Mads Westergren
4'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-5-1 Khách
40
Gronkjaer B.
Noah Sommergaard
2924
Arnorsson N.
Westergren M.
2333
Makolli E.
Jakobsen M.
222
Kallesoe M.
Laurits Bust
225
Borsting F.
Silas Hald
1617
Jasson A.
Rasmussen M.
2427
Kelvin John
Jensen M.
744
Thomsen W.
Romer M.
278
Alexander Hapnes
Jensen C.
1028
Moller V.
Erkan Semovski
197
Adedeji J.
Thomsen T.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.7 | Bàn thắng | 1.9 |
| 1.7 | Bàn thua | 0.9 |
| 14.2 | Bị sút trúng mục tiêu | 11 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.2 |
| 1.7 | Thẻ vàng | 2.2 |
| 11.7 | Phạm lỗi | 14.3 |
| 50.9% | Kiểm soát bóng | 46.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 7% | 1~15 | 17% | 13% |
| 5% | 9% | 16~30 | 9% | 9% |
| 15% | 25% | 31~45 | 19% | 13% |
| 21% | 19% | 46~60 | 11% | 15% |
| 21% | 13% | 61~75 | 21% | 25% |
| 24% | 23% | 76~90 | 21% | 17% |