KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
League 1 Đan Mạch
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Hobro I.K. và Middelfart vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
88'
Malthe Boesen
83'
Jerailly Wielzen
82'
Mads GreveVictor Hegelund
Oscar MeedomSören Andreasen
81'
Lukas HansenOliver Klitten
81'
74'
Nikolaj Juul-Sandberg
Magnus RosengreenChristian Enemark
71'
Dahl H.Marco Bruhn
71'
62'
Matthias Praest NielsenBenjamin Zjajo
62'
Simon TrierPeter Matiebel
62'
Malthe BoesenAaron Akale
Theo HansenRunar Hauge
46'
Runar HaugeSören Andreasen
43'
Runar HaugeMarco Bruhn
36'
Emil Sögaard
24'
Đội hình
Chủ 5-3-2
5-4-1 Khách
25
Dakir J.
Casper Radza
127
Klitten L.
Hegelund V.
2818
Sogaard Jensen E.
Jacob Linnet
712
Jacobsen M.
Lasse Thomsen
1215
Bjerge G.
Matiebel P.
23
Christian Enemark
Barholt N.
147
Klitten O.
Benjamin Zjajo
58
Pedersen M.
Villemoes J.
1123
Marco Bruhn
Rasmus Koch
2011
Hauge R.
Jerailly Wielzen
189
Sören Andreasen
Akale A.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.6 | Bàn thắng | 0.9 |
| 1 | Bàn thua | 3.1 |
| 12.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 16.5 |
| 3.9 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.6 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 12 | Phạm lỗi | 9.1 |
| 46.6% | Kiểm soát bóng | 47.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 5% | 13% | 1~15 | 20% | 11% |
| 20% | 13% | 16~30 | 15% | 10% |
| 17% | 19% | 31~45 | 11% | 15% |
| 27% | 13% | 46~60 | 13% | 18% |
| 12% | 13% | 61~75 | 20% | 22% |
| 17% | 25% | 76~90 | 20% | 22% |