KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Nam Phi
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Nam Phi
Cách đây
03-06
2026
Milford
Magesi
4 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
10-06
2026
Cape Town City
Magesi
11 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
13-06
2026
Magesi
Milford
14 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
06-06
2026
Milford
Cape Town City
7 Ngày
VĐQG Nam Phi
Cách đây
10-06
2026
Cape Town City
Magesi
11 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Magesi và Cape Town City vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
John Managa Mokone
90+3'
89'
Kayden Francis
Bafedile BaloyiLuthuli S.
83'
Muvhango K.Mcedi Vandala
83'
75'
Kayden FrancisLee D.
75'
Prins TjiuezaGordinho Lorenzo
Sphelele MajolaSamuel Mensah Darpoh
72'
Edmore Chirambadare
68'
67'
Zinganto A.Keagan Dolly
Abbey SeseaneGodfrey Mashigo
61'
57'
Emile WitbooiAlifeyo Sibusiso Ziba
Mcedi Vandala
34'
12'
Dzenan Zajmovic
Edmore Chirambadare
8'
Đội hình
Chủ 4-1-4-1
4-4-2 Khách
1
Chipezeze E.
van der Hart M.
138
Mokone J. M.
Alifeyo Sibusiso Ziba
1934
Mokone L.
Fortune C.
484
Makgoga T.
Gordinho L.
2549
Diteboho Mofokeng
Telile B.
466
Samuel Mensah Darpoh
Jaedin Rhodes
102
Mashigo G.
Amato G.
5526
Lehlohonolo Mtshali
Lee D.
5121
Chirambadare E.
Dolly K.
2010
Vandala M.
Moosa T.
939
Luthuli S.
Zajmovic D.
7Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.4 |
| 1.5 | Bàn thua | 0.6 |
| 10.6 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.2 |
| 4.2 | Phạt góc | 5.7 |
| 1.8 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 13.8 | Phạm lỗi | 10 |
| 42.7% | Kiểm soát bóng | 60.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 10% | 14% | 1~15 | 14% | 17% |
| 20% | 10% | 16~30 | 14% | 10% |
| 16% | 16% | 31~45 | 18% | 21% |
| 6% | 18% | 46~60 | 18% | 17% |
| 23% | 18% | 61~75 | 16% | 10% |
| 23% | 20% | 76~90 | 20% | 21% |