KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Hạng 2 Georgia
30/05 19:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-06
2026
Odishi 1919
Aragvi Dusheti
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-06
2026
FC Telavi
Odishi 1919
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-06
2026
Gareji Sagarejo
Odishi 1919
25 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
13-06
2026
Shturmi
FC Telavi
14 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
17-06
2026
Gareji Sagarejo
Shturmi
18 Ngày
Hạng 2 Georgia
Cách đây
24-06
2026
FC Kolkheti Poti
Shturmi
25 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Odishi 1919 và Shturmi vào 19:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái hôm nay . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+6'
90+6'
Roman Chachua
82'
74'
Teimuraz Gabunia
Luka Botchorishvili
52'
52'
Giorgi Omarashvili
49'
Giorgi AkhaladzeOtar Kvernadze
39'
36'
Dutta Kardava
Otar Kvernadze
34'
15'
Dutta KardavaGiorgi Latsabidze
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 1.1 |
| 1.6 | Bàn thua | 0.6 |
| 9.4 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4 | Phạt góc | 4.4 |
| 2.8 | Thẻ vàng | 2.4 |
| 45.8% | Phạm lỗi | 51.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 13% | 1~15 | 9% | 18% |
| 7% | 17% | 16~30 | 6% | 25% |
| 12% | 13% | 31~45 | 15% | 18% |
| 7% | 8% | 46~60 | 27% | 14% |
| 22% | 20% | 61~75 | 20% | 7% |
| 37% | 26% | 76~90 | 20% | 14% |