KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Bulgaria
28/05 21:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Septemvri Sofia và Yantra Gabrovo vào 21:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, kèo nhà cái . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Georgi DimitrovPeter Kazakov
Sebas WadeYoan Baurenski
90+1'
Stefan Stojanovic
90'
Stefan Stojanovic
90'
83'
Denislav Angelov
79'
Stanislav DyulgerovBozhidar Penchev
Preslav Georgiev
73'
Preslav GeorgievAyoub Abou
68'
64'
Tihomir DimitrovToni Ivanov
64'
Denislav AngelovMilcho Angelov
Stefan StojanovicDominik Ivkic
46'
Kubrat OnasciRobin Schouten
46'
42'
Milcho Angelov
Stoyan StoichkovNicolas Fontaine
35'
Đội hình
Chủ 3-4-3
4-2-3-1 Khách
21
Georgiev Y.
Hristyan Vasilev
126
Ozornwafor V.
Georgi Babaliev
719
Dominik Ivkic
Asen Georgiev
54
Martin Hristov
Ivanov K.
430
Stamatov M.
Velislav Boev
225
Baurenski Y.
Raynov M.
1518
Ayoub Abou
Kazakov P.
623
Schouten R.
Bozhidar Penchev
2117
Nicolas Fontaine
Ivanov T.
719
Fourrier B.
Ganchev M.
177
Ribeiro E.
Angelov M.
10Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 0.9 | Bàn thắng | 1.4 |
| 0.7 | Bàn thua | 0.7 |
| 8.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 9.7 |
| 4.3 | Phạt góc | 5.6 |
| 2.7 | Thẻ vàng | 1.8 |
| 12.2 | Phạm lỗi | 0 |
| 49.5% | Kiểm soát bóng | 49.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 15% | 1~15 | 10% | 17% |
| 16% | 13% | 16~30 | 14% | 24% |
| 16% | 17% | 31~45 | 15% | 24% |
| 28% | 20% | 46~60 | 15% | 13% |
| 4% | 20% | 61~75 | 24% | 6% |
| 24% | 13% | 76~90 | 19% | 13% |