KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU

Division 1 Ba Lan
28/05 22:30

Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo

Handicap
1X2
Tài/Xỉu

Thành tích đối đầu

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất
Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây

Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất
Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Chrobry Glogow và LKS Lodz vào 22:30 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,…  và nhiều giải đấu khác.

Ai sẽ thắng

Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà

Chi tiết

Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
5-4
Maciej Wojciechowski
Jakub Lis
5-4
4-4
Sergiy Krykun
Jakub Gric
4-4
3-4
Krzysztof Falowski
Mateusz Ozimek
3-3
2-3
Maksymilian Pingot
Piotr Janczukowicz
2-2
1-2
Sebastian Rudol
Myroslav Mazur
1-1
0-1
Mateusz Lewandowski
Radoslaw Bak
0-0
Mateusz BartolewskiRobert Mandrysz
115'
Robert Mandrysz
114'
105'
Lenard SzczygielMateusz Wysokinski
Piotr JanczukowiczSebastian Strozik
98'
94'
Sebastian ErnstGustaf Norlin
Mateusz OzimekKacper Laskowski
91'
90+1'
Maciej WojciechowskiFabian Piasecki
78'
Maksymilian PingotLukasz Wiech
Lewkot SzymonSebastian Bonecki
77'
Kelechukwu Ebenezer
77'
Kacper LaskowskiJakub Gric
76'
71'
Mateusz LewandowskiAndreu Arasa
71'
Sergiy KrykunJasper Loffelsend
61'
Andreu ArasaMateusz Wysokinski
Kacper NowakowskiSzymon Bartlewicz
57'
54'
Koki Hinokio
1'
Lukasz Wiech

Đội hình

Chủ 4-2-3-1
3-5-2 Khách
99
Arndt D.
Bomba L.
12
28
Lis J.
Sebastian Rudol
6
18
Mazur M.
Lukasz Wiech
5
8
Gric J.
Falowski K.
28
21
Kozajda M.
Loffelsend J.
2
16
Mandrysz R.
Kacper Terlecki
88
7
Sebastian Bonecki
Wysokinski M.
20
27
Laskowski K.
Koki Hinokio
8
30
Bartlewicz S.
Norlin G.
11
17
Kelechukwu Ebenezer
Piasecki F.
99
11
Strozik S.
Arasa A.
9
Cầu thủ dự bị

Dữ liệu đội bóng

Chủ10 trận gần nhấtKhách
1.3Bàn thắng2.1
1.4Bàn thua1.3
12.8Bị sút trúng mục tiêu9
4Phạt góc6.1
2Thẻ vàng1.1
10.3Phạm lỗi13.7
48.1%Kiểm soát bóng52.4%

Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng

Chủ ghiKhách ghiGiờChủ mấtKhách mất
4%8%1~1516%11%
12%10%16~3027%11%
21%21%31~4516%27%
14%12%46~6019%11%
8%28%61~755%25%
38%14%76~9011%13%