KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
VĐQG Uruguay
30/05 20:00
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
VĐQG Uruguay
Cách đây
06-06
2026
Central Espanol
Racing Montevideo
7 Ngày
VĐQG Uruguay
Cách đây
08-06
2026
Defensor SC
Boston River
8 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Racing Montevideo và Defensor SC vào 20:00 ngày 30/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
90+2'
Mauricio Amaro
88'
Erico Cuello GutierrezGerman Barrios
Erik De Los SantosEsteban Da Silva
86'
Rodrigo DudokAlex Bacilio Vazquez Alvez
85'
76'
Facundo CastroAlexander Nicolas Machado Aycaguer
Nicolas Sosa SanchezTomas Habib
67'
67'
Juan Manuel Jorge NovinoNicolas Wunsch
Sebastian Da SilvaFranco Suárez
46'
26'
Alexander Nicolas Machado Aycaguer
Đội hình
Chủ 4-4-2
4-2-3-1 Khách
12
Federico Varese
Dawson K.
1217
Ferreira M.
Lucas Agazzi
1113
Alvarez F.
Francisco Sorondo
143
Brazionis
De los Santos G.
34
Cotugno G.
Frugone A.
1539
Á.Vázquez
Amaro M.
621
Alvarez Wallace A.
German Barrios
58
Cairus F.
Lucas de los Santos
2411
Franco Suárez
Nicolas Wunsch
810
Da Silva E.
Machado A.
918
Habib T.
Montenegro B.
26Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.1 | Bàn thắng | 0.8 |
| 0.8 | Bàn thua | 1 |
| 5.1 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.3 |
| 4.9 | Phạt góc | 5 |
| 3.1 | Thẻ vàng | 3.1 |
| 51.9% | Phạm lỗi | 52.4% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 11% | 10% | 1~15 | 12% | 19% |
| 21% | 6% | 16~30 | 17% | 6% |
| 14% | 20% | 31~45 | 15% | 19% |
| 9% | 13% | 46~60 | 15% | 16% |
| 23% | 26% | 61~75 | 10% | 16% |
| 19% | 23% | 76~90 | 30% | 22% |