KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Africa Cup of Nations U17
28/05 23:00
Thành tích đối đầu
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
10 Trận gần nhất

Thắng 0 (0%)
Hoà 0 (0%)
Thắng 0 (0%)
0 (0%)
Bàn thắng mỗi trận
0 (0%)

Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
Egypt U17
Greece U17
174 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
U17 Qatar
Egypt U17
177 Ngày
World Cup U17
Cách đây
25-11
2026
Panama(U17)
Egypt U17
180 Ngày
World Cup U17
Cách đây
19-11
2026
Tanzania U17
U17 Costa Rica
174 Ngày
World Cup U17
Cách đây
22-11
2026
Brazil U17
Tanzania U17
177 Ngày
World Cup U17
Cách đây
25-11
2026
Ireland U17
Tanzania U17
180 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Egypt U17 và Tanzania U17 vào 23:00 ngày 28/05, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo . KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
3-4
3-3
3-3
3-2
2-2
2-1
2-1
2-0
1-0
1-0
90+1'
61'
51'
48'
38'
Ahmed Safwat
26'
Đội hình
Chủ
Khách
Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1.4 | Bàn thắng | 3.4 |
| 0.8 | Bàn thua | 0.9 |
| 10.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 8.8 |
| 0.5 | Phạt góc | 2 |
| 14.5 | Thẻ vàng | 12.8 |
| 47.5% | Phạm lỗi | 60% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 16% | 15% | 1~15 | 13% | 14% |
| 8% | 20% | 16~30 | 15% | 14% |
| 14% | 18% | 31~45 | 18% | 20% |
| 10% | 15% | 46~60 | 11% | 4% |
| 17% | 14% | 61~75 | 18% | 12% |
| 32% | 15% | 76~90 | 22% | 36% |