KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Toulon Tournament
06/06 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Toulon Tournament
Cách đây
08-06
2026
U20 Venezuela
Bồ Đào Nha U20
2 Ngày
Toulon Tournament
Cách đây
12-06
2026
Bồ Đào Nha U20
U20 Canada
5 Ngày
Toulon Tournament
Cách đây
08-06
2026
Ivory Coast U23
U20 Canada
1 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa Bồ Đào Nha U20 và Ivory Coast U23 vào 23:30 ngày 06/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
86'
Zabi
Tiago FreitasFabio Balde
72'
Miguel NogueiraJoao Rego
72'
70'
Zabi
70'
Arthylio NadeLoukou Jaures Ulrich
Flavio Goncalves
66'
63'
Dramane KamagateMohamed Dao
Manuel MendoncaAfonso Assis
62'
Flavio GoncalvesMauro Meireles Couto
62'
Mauro Meireles Couto
55'
50'
Sidibe M.Emmanuel Kakou
42'
Oumar Konate
Miguel Alves
22'
17'
Mohamed Dao
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-1-4-1 Khách
1
Francisco Silva
Konan Y.
15
Parente T.
Zogbe L.
203
Alves M.
Kakou E.
414
Luis Domingos Vieira Barata Gomes
N'Gatta E.
1723
Santos L.
Tape C.
1217
Assis A.
Kone M.
146
de Carvalho M.
Ulrich L. J.
1111
Balde F.
Eddy Doué
1910
Rego J.
Yalcouye M.
77
Mauro Meireles Couto
Dao M.
159
Rafael Nel
Konate O.
9Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 2.1 | Bàn thắng | 1.7 |
| 0.7 | Bàn thua | 1.7 |
| 7.8 | Bị sút trúng mục tiêu | 11.7 |
| 6.6 | Phạt góc | 4.1 |
| 1.1 | Thẻ vàng | 3.2 |
| 13.6 | Phạm lỗi | 16.5 |
| 54.8% | Kiểm soát bóng | 53.7% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 12% | 20% | 1~15 | 17% | 6% |
| 12% | 10% | 16~30 | 22% | 20% |
| 10% | 10% | 31~45 | 17% | 15% |
| 25% | 14% | 46~60 | 12% | 6% |
| 10% | 16% | 61~75 | 10% | 18% |
| 27% | 28% | 76~90 | 20% | 25% |