KẾT QUẢ TRẬN ĐẤU
Toulon Tournament
08/06 23:30
Biểu đồ thống kê tỷ lệ Kèo
Handicap
1X2
Tài/Xỉu
Thành tích gần đây
Cùng giải đấu
Giống Nhà/Khách
HT
4 Trận gần nhất

Thắng Hoà Thua
Phong độ
Thắng Hoà Thua
0
Bàn thắng mỗi trận
0
0
Bàn thua mỗi trận
0
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
HDP
Chủ Hoà Khách Tỷ lệ thắng kèo 0%
Tài H Xỉu TL tài 0%
Tài Xỉu
Tài H Xỉu TL tài 0%

3 trận sắp tới
Toulon Tournament
Cách đây
11-06
2026
U20 Venezuela
Japan U19
2 Ngày
Toulon Tournament
Cách đây
12-06
2026
Bồ Đào Nha U20
U20 Canada
3 Ngày
Theo dõi thông tin chi tiết trận đấu giữa U20 Venezuela và Bồ Đào Nha U20 vào 23:30 ngày 08/06, với kết quả cập nhật liên tục, tin tức mới nhất, điểm nổi bật và thống kê đối đầu, tỷ lệ kèo bóng đá. KeovipPro cung cấp tỷ số trực tiếp từ hơn 1.000 giải đấu toàn cầu, bao gồm tất cả các đội bóng trên thế giới, cùng các giải đấu hàng đầu như Serie A, Copa Libertadores, Champions League, Bundesliga, Premier League,… và nhiều giải đấu khác.
Ai sẽ thắng
Phiếu bầu: ?
Xem kết quả sau khi bỏ phiếu
? %
Đội nhà
? %
Đội khách
? %
Hoà
Chi tiết
Dữ liệu trận đấu
Thống kê cầu thủ
Chủ
Phút
Khách
Ricardo Rincones
90+3'
90+1'
Flavio GoncalvesJose Sampaio
Juan Uribe
83'
78'
Mauro Meireles CoutoFabio Balde
78'
Flavio GoncalvesMiguel Nogueira
Juan UribeDiego Claut
76'
Victor FungCharly Vegas
76'
76'
Rafael Nel
Henry DiazGustavo Lozano
69'
Ricardo RinconesRodriguez D.
69'
68'
Joao Rego
Marco Morigi
66'
58'
Jose SampaioTiago Freitas
55'
Joao RegoMartim Ferreira
Marcos MaitanSantos Torrealba
46'
46'
Rafael NelTiago Andrade
45+3'
Fabio Balde
Hernandez S.
45'
37'
Jose Sampaio
Santos Torrealba
35'
Hernandez S.
30'
Diego Claut
8'
Đội hình
Chủ 4-2-3-1
4-2-3-1 Khách
22
Alan Vazquez
Afonso J.
1221
Rodriguez D.
Silva J.
26
Hernandez S.
Noro J.
1524
José Rivas
Sampaio J.
413
Davis R.
Costa G.
135
John Mancilla
Martim Ferreira
218
M.Morigi
Mendonca M.
87
Santos Torrealba
Andrade T.
1617
G.Lozano
Freitas T.
1911
Vegas C.
Balde F.
119
Claut D.
Nogueira M.
20Cầu thủ dự bị
Dữ liệu đội bóng
| Chủ | 10 trận gần nhất | Khách |
|---|---|---|
| 1 | Bàn thắng | 2 |
| 1.2 | Bàn thua | 0.6 |
| 8.7 | Bị sút trúng mục tiêu | 7.9 |
| 4.3 | Phạt góc | 6.4 |
| 2 | Thẻ vàng | 1.3 |
| 10.7 | Phạm lỗi | 14 |
| 52.2% | Kiểm soát bóng | 55.2% |
Tỷ lệ ghi/mất bàn thắng
| Chủ ghi | Khách ghi | Giờ | Chủ mất | Khách mất |
|---|---|---|---|---|
| 21% | 12% | 1~15 | 4% | 17% |
| 12% | 12% | 16~30 | 10% | 22% |
| 15% | 10% | 31~45 | 26% | 17% |
| 12% | 25% | 46~60 | 23% | 12% |
| 15% | 10% | 61~75 | 13% | 10% |
| 24% | 27% | 76~90 | 21% | 20% |